canadian shield

canadian shield

The Canadian Shield is a vast region of ancient rock covered by forests and lakes.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Lá chắn Canada (Canadian Shield): Một cao nguyên đá cổ rộng lớn, chiếm hơn 40% diện tích đất liền của Canada. trải dài từ khu vực Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) về phía bắc đến Bắc Băng Dương (Arctic Ocean). Khu vực này địa chất cổ xưa, chủ yếu đá mácma biến chất, giàu tài nguyên khoáng sản như vàng, niken, uranium.

dụ sử dụng
  • (Lá chắn Canada nổi tiếng với cảnh quan hiểm trở trữ lượng khoáng sản dồi dào.)
  • (Nhiều sông hồ được tìm thấy trên Lá chắn Canada do quá trình bào mòn của băng hà.)
  • (Lá chắn Canada bao phủ các phần của Ontario, Quebec các lãnh thổ phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Canadian Shield region": vùng Lá chắn Canada, dùng để chỉ khu vực địa cụ thể này.
    • The Canadian Shield region is sparsely populated due to its harsh climate. (Vùng Lá chắn Canada dân cư thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt.)
  • "Canadian Shield rock": đá của Lá chắn Canada, một thuật ngữ trong địa chất.
    • Geologists study Canadian Shield rock to understand the Earth's early history. (Các nhà địa chất học nghiên cứu đá của Lá chắn Canada để hiểu về lịch sử sơ khai của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Shield (danh từ): lá chắn, trong địa chất một khu vực đá nền rộng lớn, ổn định.
    • The Baltic Shield is another ancient geological shield in Europe. (Lá chắn Baltic một lá chắn địa chất cổ khácchâu Âu.)
  • Precambrian Shield (danh từ): Lá chắn Tiền Cambri, tên gọi khác của Canadian Shield do tuổi đá cổ xưa.
    • The Precambrian Shield contains some of the oldest rocks on Earth. (Lá chắn Tiền Cambri chứa một số loại đá cổ nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Laurentian Plateau: Cao nguyên Laurentian, một tên gọi khác cho phần phía nam của Canadian Shield.
    • The Laurentian Plateau is a subregion of the Canadian Shield. (Cao nguyên Laurentian một tiểu vùng của Lá chắn Canada.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ địa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Canadian Shield.